鉤深 câu thâm Hán Việt: câu thâm Tổng quan Tìm xét ở chỗ sâu xa Cấu tạo: 钩 (câu) + 深 (thâm)Hán Việtcâu thâmTừ loạiđộngCấu tạo钩 + 深 · câu + thâm nghĩa thành phần: câu + thâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tìm sâu Từ liên quan Gần nghĩa深井 · 深交 · 深仇 · 深伪 · 深位 · 深信 · 深入 · 深切