精力充沛的人
tinh lực sung phái đích nhân
Hán Việt: tinh lực sung phái đích nhân · Pinyin: jīng lì chōng pèi de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 力 (lực) + 充 (sung) + 沛 (phái) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: tinh lực sung phái đích nhân · Pinyin: jīng lì chōng pèi de rén
Cấu tạo: 精 (tinh) + 力 (lực) + 充 (sung) + 沛 (phái) + 的 (đích) + 人 (nhân)