精囊炎

tinh nang viêm

Hán Việt: tinh nang viêm

Tổng quan

Cấu tạo: 精 (tinh) + 囊 (nang) + 炎 (viêm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

精囊的 · 精囊 · 囊炎 · 精囊周炎 · 精囊腺素 · 精囊切开术 · 精囊切除术