精密測量技術
tinh mật trắc lượng kĩ thuật
Hán Việt: tinh mật trắc lượng kĩ thuật · Pinyin: jīng mì cè liáng jì shù
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 密 (mật) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)
Hán Việt: tinh mật trắc lượng kĩ thuật · Pinyin: jīng mì cè liáng jì shù
Cấu tạo: 精 (tinh) + 密 (mật) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)