精明的人

tinh minh đích nhân

Hán Việt: tinh minh đích nhân

Tổng quan

tiếng rít, tiếng vèo (của đạn...), rít, vèo tiếng rít, tiếng vèo (của đạn...), rít, vèo

Cấu tạo: 精 (tinh) + 明 (minh) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng rít

Từ liên quan

Gần nghĩa

精明能干 · 精明强干 · 精明強干 · 精明地 · 精明的 · 精明老练 · 精明详密 · 精明人