精明详密

tinh minh tường mật

Hán Việt: tinh minh tường mật

Tổng quan

Cấu tạo: 精 (tinh) + 明 (minh) + 詳 (tường) + 密 (mật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông minh cẩn trọng
  • Biên soạn smart and cautious

Eng

  • Cihui 精明詳密 īngmíngxiángmì f.e. smart and cautious

Từ liên quan

Gần nghĩa

精明能干 · 精明强干 · 精明強干 · 精明的人 · 精明地 · 精明的 · 精明老练 · 精明人