精梳毛紡工程
tinh sơ mao phưởng công trình
Hán Việt: tinh sơ mao phưởng công trình · Pinyin: jīng shū máo fǎng gōng chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 梳 (sơ) + 毛 (mao) + 紡 (phưởng) + 工 (công) + 程 (trình)
Hán Việt: tinh sơ mao phưởng công trình · Pinyin: jīng shū máo fǎng gōng chéng
Cấu tạo: 精 (tinh) + 梳 (sơ) + 毛 (mao) + 紡 (phưởng) + 工 (công) + 程 (trình)