精氨基琥珀酸尿癥
Pinyin: jīng ān jī hǔ pò suān niào zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 氨 + 基 (cơ) + 琥 (hổ) + 珀 (phách) + 酸 (toan) + 尿 (niệu) + 癥 (trưng)
Pinyin: jīng ān jī hǔ pò suān niào zhēng
Cấu tạo: 精 (tinh) + 氨 + 基 (cơ) + 琥 (hổ) + 珀 (phách) + 酸 (toan) + 尿 (niệu) + 癥 (trưng)