精神奕奕

jīng shén yì yì tinh thần dịch dịch

Hán Việt: tinh thần dịch dịch · Pinyin: jīng shén yì yì

Tổng quan

tinh thần phấn chấn | có sức sống dồi dào

Cấu tạo: (tinh) + (thần) + (dịch) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh thần phấn chấn | có sức sống dồi dào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 情緒高昂,有朝氣的樣子。如:「他看起來一天到晚都是精神奕奕的。」

Eng

  • CC-CEDICT in great spirits|to have great vitality
  • Cihui in great spirits; to have great vitality

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

神采奕奕

Từ trái nghĩa

无精打采 · 没精打采