精索靜脈曲張
tinh tác tĩnh mạch khúc trương
Hán Việt: tinh tác tĩnh mạch khúc trương · Pinyin: jīng suǒ jìng mài qū zhāng
Tổng quan
giãn tĩnh mạch thừng tinh (y học)
Cấu tạo: 精 (tinh) + 索 (tác) + 靜 (tĩnh) + 脈 (mạch) + 曲 (khúc) + 張 (trương)
Nghĩa
Việt
- Cihui giãn tĩnh mạch thừng tinh (y học)
Eng
- CC-CEDICT varicocele (medicine)
- Cihui varicocele (medicine)