精細結構常數
tinh tế kết cấu thường sổ
Hán Việt: tinh tế kết cấu thường sổ · Pinyin: jīng xì jié gòu cháng shù
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 細 (tế) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 常 (thường) + 數 (sổ)
Hán Việt: tinh tế kết cấu thường sổ · Pinyin: jīng xì jié gòu cháng shù
Cấu tạo: 精 (tinh) + 細 (tế) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 常 (thường) + 數 (sổ)