精美絕倫

jīng měi jué lún tinh mĩ tuyệt luân

Hán Việt: tinh mĩ tuyệt luân · Pinyin: jīng měi jué lún

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (mĩ) + (tuyệt) + (luân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常精緻美好,別的都比不上。如:「這件琉璃作品精美絕倫,巧奪天工,令人讚歎。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

十全十美 · 无懈可击