精雕細琢之藝
tinh điêu tế trác chi nghệ
Hán Việt: tinh điêu tế trác chi nghệ · Pinyin: jīng diāo xì zhuó zhī yì
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 雕 (điêu) + 細 (tế) + 琢 (trác) + 之 (chi) + 藝 (nghệ)
Hán Việt: tinh điêu tế trác chi nghệ · Pinyin: jīng diāo xì zhuó zhī yì
Cấu tạo: 精 (tinh) + 雕 (điêu) + 細 (tế) + 琢 (trác) + 之 (chi) + 藝 (nghệ)