系統保安軟件

hệ thống bảo an nhuyễn kiện

Hán Việt: hệ thống bảo an nhuyễn kiện

Tổng quan

Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 保 (bảo) + 安 (an) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui system security software

Từ liên quan

Gần nghĩa

軟件開發人員 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 軟件即服務 · 系統出現錯誤 · 系統分析專家