系統保安軟件
hệ thống bảo an nhuyễn kiện
Hán Việt: hệ thống bảo an nhuyễn kiện
Tổng quan
Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 保 (bảo) + 安 (an) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)
Nghĩa
Eng
- Cihui system security software
Hán Việt: hệ thống bảo an nhuyễn kiện
Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 保 (bảo) + 安 (an) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)