系統維修周期
hệ thống duy tu chu kì
Hán Việt: hệ thống duy tu chu kì
Tổng quan
Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 維 (duy) + 修 (tu) + 周 (chu) + 期 (kì)
Nghĩa
Eng
- Cihui system maintenance cycle (SMC)
Hán Việt: hệ thống duy tu chu kì
Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 維 (duy) + 修 (tu) + 周 (chu) + 期 (kì)