系統配置重組
hệ thống phối trí trọng tổ
Hán Việt: hệ thống phối trí trọng tổ
Tổng quan
Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 配 (phối) + 置 (trí) + 重 (trọng) + 組 (tổ)
Nghĩa
Eng
- Cihui system re-configuration
Hán Việt: hệ thống phối trí trọng tổ
Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 配 (phối) + 置 (trí) + 重 (trọng) + 組 (tổ)