系統容量閒置

hệ thống dung lượng gian trí

Hán Việt: hệ thống dung lượng gian trí

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (thống) + (dung) + (lượng) + (gian) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui idling of capacity