系统容量閒置

hệ thống dung lượng gian trí

Hán Việt: hệ thống dung lượng gian trí

Tổng quan

Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 容 (dung) + 量 (lượng) + 閒 (gian) + 置 (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui idling of capacity

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 系统保安软件 · 系统出现错误 · 系统分析专家 · 系统发展周期