系統管理軟件
hệ thống quản lí nhuyễn kiện
Hán Việt: hệ thống quản lí nhuyễn kiện
Tổng quan
Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 管 (quản) + 理 (lí) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)
Nghĩa
Eng
- Cihui system management software
Hán Việt: hệ thống quản lí nhuyễn kiện
Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 管 (quản) + 理 (lí) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)