系統託管容量
hệ thống thác quản dung lượng
Hán Việt: hệ thống thác quản dung lượng
Tổng quan
Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 託 (thác) + 管 (quản) + 容 (dung) + 量 (lượng)
Nghĩa
Eng
- Cihui hosting capacity
Hán Việt: hệ thống thác quản dung lượng
Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 託 (thác) + 管 (quản) + 容 (dung) + 量 (lượng)