糾澤佩馬志尼
củ trạch bội mã chí ni
Hán Việt: củ trạch bội mã chí ni · Pinyin: jiū zé pèi mǎ zhì ní
Tổng quan
Cấu tạo: 糾 (củ) + 澤 (trạch) + 佩 (bội) + 馬 (mã) + 志 (chí) + 尼 (ni)
Hán Việt: củ trạch bội mã chí ni · Pinyin: jiū zé pèi mǎ zhì ní
Cấu tạo: 糾 (củ) + 澤 (trạch) + 佩 (bội) + 馬 (mã) + 志 (chí) + 尼 (ni)