紀號

jì hàokỉ hào

Hán Việt: kỉ hào · Pinyin: jì hào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.名称,标题。 2.年号。

Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 號 (hào)

Từ liên quan

Gần nghĩa

號喪 · 號令 · 號兵 · 號叫 · 號召 · 號咷 · 號哭 · 號啕