約瑟夫卡比拉
ước sắt phu tạp bỉ lạp
Hán Việt: ước sắt phu tạp bỉ lạp · Pinyin: yuē sè fū kǎ bǐ lā
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 夫 (phu) + 卡 (tạp) + 比 (bỉ) + 拉 (lạp)
Hán Việt: ước sắt phu tạp bỉ lạp · Pinyin: yuē sè fū kǎ bǐ lā
Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 夫 (phu) + 卡 (tạp) + 比 (bỉ) + 拉 (lạp)