約瑟夫史達林
ước sắt phu sử đạt lâm
Hán Việt: ước sắt phu sử đạt lâm · Pinyin: yuē sè fū shǐ dá lín
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 夫 (phu) + 史 (sử) + 達 (đạt) + 林 (lâm)
Hán Việt: ước sắt phu sử đạt lâm · Pinyin: yuē sè fū shǐ dá lín
Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 夫 (phu) + 史 (sử) + 達 (đạt) + 林 (lâm)