約翰狄克森卡爾
ước hàn địch khắc sâm tạp nhĩ
Hán Việt: ước hàn địch khắc sâm tạp nhĩ · Pinyin: yuē hàn dí kè sēn kǎ ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 狄 (địch) + 克 (khắc) + 森 (sâm) + 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: ước hàn địch khắc sâm tạp nhĩ · Pinyin: yuē hàn dí kè sēn kǎ ěr
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 狄 (địch) + 克 (khắc) + 森 (sâm) + 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ)