紅光滿面
hồng quang mãn diện
Hán Việt: hồng quang mãn diện · Pinyin: hóng guāng mǎn miàn
Tổng quan
mặt mày hồng hào: đỏ da thắm thịt/nét mặt hồng hào
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt mày hồng hào: đỏ da thắm thịt/nét mặt hồng hào
- Cihui mặt mày hồng hào; đỏ da thắm thịt; nét mặt hồng hào。形容人的臉色紅潤,有光澤。也說滿面紅光。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容人的精神、氣色極佳。如:「他今天看起來紅光滿面,神情十分的愉快。」
Eng
- Cihui 紅光滿面 óngguāngmǎnmiàn f.e. in ruddy health