紅外線幅射器

hóng wài xiàn fú shè qì hồng ngoại tuyến phúc xạ khí

Hán Việt: hồng ngoại tuyến phúc xạ khí · Pinyin: hóng wài xiàn fú shè qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (ngoại) + (tuyến) + (phúc) + (xạ) + (khí)