紅封

hồng phong

Hán Việt: hồng phong

Tổng quan

tiền lì xì

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 封 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền lì xì
  • Biên soạn 紅封 hóngfēng n. 1. red paper envelope with gift money 2. bribe 3. kickback M:¹fèn

Eng

  • Cihui 紅封 hóngfēng n. 1. red paper envelope with gift money 2. bribe 3. kickback M:¹fèn

Từ liên quan

Gần nghĩa

封一 · 封三 · 封丘 · 封为 · 封二 · 封人 · 封住 · 封侯