紅細胞沉降率
hồng tế bào trầm hàng suất
Hán Việt: hồng tế bào trầm hàng suất · Pinyin: hóng xì bāo chén jiàng lǜ
Tổng quan
tốc độ lắng của hồng cầu (ESR)
Cấu tạo: 紅 (hồng) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 沉 (trầm) + 降 (hàng) + 率 (suất)
Nghĩa
Việt
- Cihui tốc độ lắng của hồng cầu (ESR)
Eng
- CC-CEDICT erythrocyte sedimentation rate (ESR)
- Cihui erythrocyte sedimentation rate (ESR)