紅血球生成素

hóng xuè qiú shēng chéng sù hồng huyết cầu sanh thành tố

Hán Việt: hồng huyết cầu sanh thành tố · Pinyin: hóng xuè qiú shēng chéng sù

Tổng quan

erythropoietin (EPO)

Cấu tạo: (hồng) + (huyết) + (cầu) + (sanh) + (thành) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui erythropoietin (EPO)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種人體可自然生成的醣蛋白。它可以刺激紅血球增生,是由近端腎小管細胞、及腎皮質與外質髓質之腎小管旁微血管的上皮細胞分泌。

Eng

  • CC-CEDICT erythropoietin (EPO)
  • Cihui erythropoietin (EPO)