紈絝

wán kùhoàn khố

Hán Việt: hoàn khố · Pinyin: wán kù

Tổng quan

quần là áo lượt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"纨褲"。

Cấu tạo: 紈 (hoàn) + 絝 (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 紈絝子弟。
  • Cihui quần áo lụa là: quần là áo lượt

Từ liên quan

Gần nghĩa

紈扇 · 紈牛 · 绔叉 · 绔带 · 纨绔的 · 纨绔子弟 · 纨绔习气 · 紈褲子弟