绔叉

khố xoa

Hán Việt: khố xoa

Tổng quan

quần đùi, quần lót (quần ngắn của đàn ông, con trai)

Cấu tạo: 絝 (khố) + 叉 (xoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quần đùi

Từ liên quan

Gần nghĩa

叉乘 · 叉勺 · 叉十 · 叉圈 · 叉头 · 叉子 · 叉形 · 叉手