绔带

khố đái

Hán Việt: khố đái

Tổng quan

làm cường tráng, làm khoẻ mạnh

Cấu tạo: 絝 (khố) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm khỏe mạnh

Từ liên quan

Gần nghĩa

带上 · 带下 · 带伤 · 带儿 · 带兵 · 带到 · 带刺 · 带动