納吉布米卡提
nạp cát bố mễ tạp đề
Hán Việt: nạp cát bố mễ tạp đề · Pinyin: nà jí bù mǐ kǎ tí
Tổng quan
Cấu tạo: 納 (nạp) + 吉 (cát) + 布 (bố) + 米 (mễ) + 卡 (tạp) + 提 (đề)
Hán Việt: nạp cát bố mễ tạp đề · Pinyin: nà jí bù mǐ kǎ tí
Cấu tạo: 納 (nạp) + 吉 (cát) + 布 (bố) + 米 (mễ) + 卡 (tạp) + 提 (đề)