納撒尼爾霍桑
nạp tát ni nhĩ hoắc tang
Hán Việt: nạp tát ni nhĩ hoắc tang · Pinyin: nà sǎ ní ěr huò sāng
Tổng quan
Cấu tạo: 納 (nạp) + 撒 (tát) + 尼 (ni) + 爾 (nhĩ) + 霍 (hoắc) + 桑 (tang)
Hán Việt: nạp tát ni nhĩ hoắc tang · Pinyin: nà sǎ ní ěr huò sāng
Cấu tạo: 納 (nạp) + 撒 (tát) + 尼 (ni) + 爾 (nhĩ) + 霍 (hoắc) + 桑 (tang)