紓寬 shū kuān·thư khoan Hán Việt: thư khoan · Pinyin: shū kuān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹宽舒。 Cấu tạo: 紓 (thư) + 寬 (khoan)Pinyinshū kuānHán Việtthư khoanCấu tạo紓 + 寬 · thư + khoan nghĩa thành phần: thư + khoan Từ liên quan Gần nghĩa寬亮 · 寬餘 · 寬假 · 寬免 · 寬減 · 寬厚 · 寬口 · 宽和