純粹理性批判
thuần túy lí tính phê phán
Hán Việt: thuần túy lí tính phê phán · Pinyin: chún cuì lǐ xìng pī pàn
Tổng quan
Cấu tạo: 純 (thuần) + 粹 (túy) + 理 (lí) + 性 (tính) + 批 (phê) + 判 (phán)
Hán Việt: thuần túy lí tính phê phán · Pinyin: chún cuì lǐ xìng pī pàn
Cấu tạo: 純 (thuần) + 粹 (túy) + 理 (lí) + 性 (tính) + 批 (phê) + 判 (phán)