紘目

hóng mùhoành mục

Hán Việt: hoành mục · Pinyin: hóng mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.网眼。

Cấu tạo: 紘 (hoành) + 目 (mục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

目瞤 · 目下 · 目今 · 目佉 · 目光 · 目擊 · 目前 · 目劄