紙帶居中控制
chỉ đái cư trung khống chế
Hán Việt: chỉ đái cư trung khống chế · Pinyin: zhǐ dài jū zhōng kòng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 帶 (đái) + 居 (cư) + 中 (trung) + 控 (khống) + 制 (chế)
Hán Việt: chỉ đái cư trung khống chế · Pinyin: zhǐ dài jū zhōng kòng zhì
Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 帶 (đái) + 居 (cư) + 中 (trung) + 控 (khống) + 制 (chế)