紙板導向裝置
chỉ bản đạo hướng trang trí
Hán Việt: chỉ bản đạo hướng trang trí · Pinyin: zhǐ bǎn dǎo xiàng zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 板 (bản) + 導 (đạo) + 向 (hướng) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: chỉ bản đạo hướng trang trí · Pinyin: zhǐ bǎn dǎo xiàng zhuāng zhì
Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 板 (bản) + 導 (đạo) + 向 (hướng) + 裝 (trang) + 置 (trí)