紙邊齊整的收紙
chỉ biên tề chỉnh đích thu chỉ
Hán Việt: chỉ biên tề chỉnh đích thu chỉ · Pinyin: zhǐ biān qí zhěng de shōu zhǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 邊 (biên) + 齊 (tề) + 整 (chỉnh) + 的 (đích) + 收 (thu) + 紙 (chỉ)