素滻

sù chǎn

Pinyin: sù chǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.浐水的别名。关中八川之一。因水色素白,故称。

Cấu tạo: 素 (tố) + 滻

Từ liên quan

Gần nghĩa

滻河 · 素交 · 素人 · 素具 · 素養 · 素淨 · 素勤 · 素女