索尼影視娛樂
tác ni ảnh thị ngu nhạc
Hán Việt: tác ni ảnh thị ngu nhạc · Pinyin: suǒ ní yǐng shì yú lè
Tổng quan
Cấu tạo: 索 (tác) + 尼 (ni) + 影 (ảnh) + 視 (thị) + 娛 (ngu) + 樂 (nhạc)
Hán Việt: tác ni ảnh thị ngu nhạc · Pinyin: suǒ ní yǐng shì yú lè
Cấu tạo: 索 (tác) + 尼 (ni) + 影 (ảnh) + 視 (thị) + 娛 (ngu) + 樂 (nhạc)