索菲娅 tác phỉ á Hán Việt: tác phỉ á Tổng quan Tác Phỉ Á Cấu tạo: 索 (tác) + 菲 (phỉ) + 婭 (á)Hán Việttác phỉ áTừ loạidanhCấu tạo索 + 菲 + 婭 · tác + phỉ + á nghĩa thành phần: tác + phỉ + á Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tác Phỉ ÁVietPhrases Tác Phỉ ÁTần suất từ Tác Phỉ Á Từ liên quan Gần nghĩa索菲亚 · 索菲 · 索菲斯李 · 索菲热尔曼