索菲亚

suǒ fēi yàtác phỉ á

Hán Việt: tác phỉ á · Pinyin: suǒ fēi yà

Tổng quan

Sofia (thủ đô của Bulgaria)

Cấu tạo: 索 (tác) + 菲 (phỉ) + 亞 (á)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sofia
  • Tần suất từ Sofia (thủ đô của Bulgaria)

Eng

  • Cihui Sofia (capital of Bulgaria)

Đức

  • Handedict Sofia (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

索菲娅 · 菲亚特 · 索菲 · 索菲斯李 · 索菲热尔曼 · 菲亚特公司