索馬利亞刺蝟
tác mã lợi á thứ vị
Hán Việt: tác mã lợi á thứ vị · Pinyin: suǒ mǎ lì yà cì wèi
Tổng quan
Cấu tạo: 索 (tác) + 馬 (mã) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 刺 (thứ) + 蝟 (vị)
Hán Việt: tác mã lợi á thứ vị · Pinyin: suǒ mǎ lì yà cì wèi
Cấu tạo: 索 (tác) + 馬 (mã) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 刺 (thứ) + 蝟 (vị)