索齐尼派教徒
tác tề ni phái giáo đồ
Hán Việt: tác tề ni phái giáo đồ · Pinyin: suoqinipaijiaotu
Tổng quan
Cấu tạo: 索 (tác) + 齐 (tề) + 尼 (ni) + 派 (phái) + 教 (giáo) + 徒 (đồ)
Nghĩa
Eng
- Cihui Socinian
Hán Việt: tác tề ni phái giáo đồ · Pinyin: suoqinipaijiaotu
Cấu tạo: 索 (tác) + 齐 (tề) + 尼 (ni) + 派 (phái) + 教 (giáo) + 徒 (đồ)