緊密聯繫的群組
khẩn mật liên hệ đích quần tổ
Hán Việt: khẩn mật liên hệ đích quần tổ · Pinyin: jǐn mì lián xì de qún zǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 密 (mật) + 聯 (liên) + 繫 (hệ) + 的 (đích) + 群 (quần) + 組 (tổ)
Hán Việt: khẩn mật liên hệ đích quần tổ · Pinyin: jǐn mì lián xì de qún zǔ
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 密 (mật) + 聯 (liên) + 繫 (hệ) + 的 (đích) + 群 (quần) + 組 (tổ)