紫外線過濾器
tử ngoại tuyến quá lự khí
Hán Việt: tử ngoại tuyến quá lự khí · Pinyin: zǐ wài xiàn guò lǜ qì
Tổng quan
Cấu tạo: 紫 (tử) + 外 (ngoại) + 線 (tuyến) + 過 (quá) + 濾 (lự) + 器 (khí)
Hán Việt: tử ngoại tuyến quá lự khí · Pinyin: zǐ wài xiàn guò lǜ qì
Cấu tạo: 紫 (tử) + 外 (ngoại) + 線 (tuyến) + 過 (quá) + 濾 (lự) + 器 (khí)