累積次數分配

lěi jī cì shù fēn pèi luy tích thứ sổ phân phối

Hán Việt: luy tích thứ sổ phân phối · Pinyin: lěi jī cì shù fēn pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (luy) + (tích) + (thứ) + (sổ) + (phân) + (phối)