累積分佈函數

lěi jī fēn bù hán shù luy tích phân bố hàm sổ

Hán Việt: luy tích phân bố hàm sổ · Pinyin: lěi jī fēn bù hán shù

Tổng quan

Cấu tạo: (luy) + (tích) + (phân) + (bố) + (hàm) + (sổ)